| Chỉ tiêu | Kỳ công bố | Kỳ hiện tại | Kỳ trước | Ngày công bố tiếp theo |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng GDP (YoY) | Quý 3/2026 | 9.95% | 8.81% | Ngày 29 tháng cuối cùng của quý |
| GDP bình quân (triệu/người) | Năm 2023 | 102.76 | 96.94 | Ngày công bố không cố định |
| Tăng trưởng CPI (YoY) | Tháng 09/2026 | 5.08% | 4.89% | Ngày 29 hàng tháng |
| Tỷ lệ lạm phát (Average CPI YoY) | Tháng 09/2026 | 4.52% | 4.45% | Ngày 29 hàng tháng |
| IIP (YoY) | Tháng 09/2026 | 16.65% | 13.5% | Ngày 29 hàng tháng |
| PMI | Tháng 09/2026 | 51.9 | 53.3 | Ngày 1 hàng tháng |
| Bán lẻ HH&DV (YoY) | Tháng 09/2026 | 14.12% | 14.87% | Ngày 29 hàng tháng |
| Vốn đầu tư phát triển XH (YoY) | Quý 3/2026 | 16.69% | 15.64% | Ngày 29 tháng cuối cùng của quý |
| Vốn đầu tư NSNN (YoY) | Tháng 09/2026 | 31.5% | 26.63% | Ngày 29 hàng tháng |
| FDI đăng ký (YoY) | Tháng 09/2026 | 305.42% | 25.37% | Từ ngày 24 đến cuối tháng |
| FDI thực hiện (YoY) | Tháng 09/2026 | 12.35% | 13.89% | Từ ngày 24 đến cuối tháng |
| Xuất khẩu (YoY) | Tháng 09/2026 | 39.09% | 26.01% | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Nhập khẩu (YoY) | Tháng 09/2026 | 45.85% | 37.9% | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Cán cân thương mại (Triệu USD) | Tháng 09/2026 | 1,270.84 | -113.21 | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Cán cân thanh toán (Triệu USD) | Quý 2/2026 | 81 | -1,078 | Độ trễ từ 1-2 quý (ngày công bố không cố định) |
| Vận chuyển hành khách (YoY) | Tháng 09/2026 | 18% | 8.97% | Ngày 29 hàng tháng |
| Vận chuyển hàng hoá (YoY) | Tháng 09/2026 | 19.31% | 7.85% | Ngày 29 hàng tháng |
| Khách quốc tế (YoY) | Tháng 09/2026 | 16.09% | 18.37% | Ngày 29 hàng tháng |
| Tổng dân số (Nghìn người) | Năm 2025 | 102,345.32 | 101,343.75 | Ngày cuối cùng của năm |
| Tỷ lệ thất nghiệp | Quý 3/2026 | 2.22% | 2.23% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Lực lượng lao động | Quý 3/2026 | 54,065.9 | 53,787.5 | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Thu ngân sách (YoY) | Quý 2/2026 | 20.91% | 14.98% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Chi ngân sách (YoY) | Quý 2/2026 | -8.16% | 23.82% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Nợ chính phủ (YoY) | Năm 2024 | 6.65% | 5.53% | Độ trễ từ 1-2 quý (Ngày công bố không cố định) |
| Nợ chính phủ/GDP | Năm 2023 | 31.78% | 34.39% | Độ trễ từ 1-2 quý (Ngày công bố không cố định) |