| Chỉ tiêu | Kỳ công bố | Kỳ hiện tại | Kỳ trước | Ngày công bố tiếp theo |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng GDP (YoY) | Quý 4/2025 | 8.46% | 8.25% | Ngày 29 tháng cuối cùng của quý |
| GDP bình quân (triệu/người) | Năm 2023 | 102.76 | 96.94 | Ngày công bố không cố định |
| Tăng trưởng CPI (YoY) | Tháng 01/2026 | 2.53% | 3.48% | Ngày 29 hàng tháng |
| Tỷ lệ lạm phát (Average CPI YoY) | Tháng 01/2026 | 2.53% | 3.31% | Ngày 29 hàng tháng |
| IIP (YoY) | Tháng 01/2026 | 21.54% | 10.1% | Ngày 29 hàng tháng |
| PMI | Tháng 01/2026 | 52.5 | 53 | Ngày 1 hàng tháng |
| Bán lẻ HH&DV (YoY) | Tháng 01/2026 | 9.32% | 7.8% | Ngày 29 hàng tháng |
| Vốn đầu tư phát triển XH (YoY) | Quý 4/2025 | 12.76% | 13.59% | Ngày 29 tháng cuối cùng của quý |
| Vốn đầu tư NSNN (YoY) | Tháng 01/2026 | 19.28% | 29.13% | Ngày 29 hàng tháng |
| FDI đăng ký (YoY) | Tháng 01/2026 | -40.48% | -30.93% | Từ ngày 24 đến cuối tháng |
| FDI thực hiện (YoY) | Tháng 01/2026 | 11.26% | 9.51% | Từ ngày 24 đến cuối tháng |
| Xuất khẩu (YoY) | Tháng 01/2026 | 29.7% | 23.93% | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Nhập khẩu (YoY) | Tháng 01/2026 | 49.2% | 27.28% | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Cán cân thương mại (Triệu USD) | Tháng 01/2026 | -1,784.44 | -634.78 | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Cán cân thanh toán (Triệu USD) | Quý 3/2025 | 1,700 | 1,488 | Độ trễ từ 1-2 quý (ngày công bố không cố định) |
| Vận chuyển hành khách (YoY) | Tháng 01/2026 | 16.32% | 9.35% | Ngày 29 hàng tháng |
| Vận chuyển hàng hoá (YoY) | Tháng 01/2026 | 17.44% | 16.52% | Ngày 29 hàng tháng |
| Khách quốc tế (YoY) | Tháng 01/2026 | 18.51% | 15.7% | Ngày 29 hàng tháng |
| Tổng dân số (Nghìn người) | Năm 2025 | 102,345.32 | 101,343.8 | Ngày cuối cùng của năm |
| Tỷ lệ thất nghiệp | Quý 4/2025 | 2.22% | 2.22% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Lực lượng lao động | Quý 4/2025 | 53,844.89 | 53,356.22 | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Thu ngân sách (YoY) | Quý 3/2025 | 33.13% | 27% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Chi ngân sách (YoY) | Quý 3/2025 | 15.6% | 64.33% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Nợ chính phủ (YoY) | Năm 2024 | 6.65% | 5.53% | Độ trễ từ 1-2 quý (Ngày công bố không cố định) |
| Nợ chính phủ/GDP | Năm 2023 | 31.78% | 34.39% | Độ trễ từ 1-2 quý (Ngày công bố không cố định) |