| Chỉ tiêu | Kỳ công bố | Kỳ hiện tại | Kỳ trước | Ngày công bố tiếp theo |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng GDP (YoY) | Quý 1/2026 | 7.83% | 8.46% | Ngày 29 tháng cuối cùng của quý |
| GDP bình quân (triệu/người) | Năm 2023 | 102.76 | 96.94 | Ngày công bố không cố định |
| Tăng trưởng CPI (YoY) | Tháng 05/2026 | 5.6% | 5.46% | Ngày 29 hàng tháng |
| Tỷ lệ lạm phát (Average CPI YoY) | Tháng 05/2026 | 4.31% | 3.99% | Ngày 29 hàng tháng |
| IIP (YoY) | Tháng 05/2026 | 8.79% | 9.3% | Ngày 29 hàng tháng |
| PMI | Tháng 05/2026 | 52.8 | 50.5 | Ngày 1 hàng tháng |
| Bán lẻ HH&DV (YoY) | Tháng 05/2026 | 11.83% | 11.63% | Ngày 29 hàng tháng |
| Vốn đầu tư phát triển XH (YoY) | Quý 1/2026 | 10.66% | 13.45% | Ngày 29 tháng cuối cùng của quý |
| Vốn đầu tư NSNN (YoY) | Tháng 05/2026 | 1.73% | 14.58% | Ngày 29 hàng tháng |
| FDI đăng ký (YoY) | Tháng 05/2026 | 43.76% | 6.99% | Từ ngày 24 đến cuối tháng |
| FDI thực hiện (YoY) | Tháng 05/2026 | 8.8% | 11.92% | Từ ngày 24 đến cuối tháng |
| Xuất khẩu (YoY) | Tháng 05/2026 | 17.98% | 22.1% | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Nhập khẩu (YoY) | Tháng 05/2026 | 33.79% | 37.77% | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Cán cân thương mại (Triệu USD) | Tháng 05/2026 | -5,211.66 | -4,941.92 | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Cán cân thanh toán (Triệu USD) | Quý 4/2025 | 2,355 | 1,700 | Độ trễ từ 1-2 quý (ngày công bố không cố định) |
| Vận chuyển hành khách (YoY) | Tháng 05/2026 | 17.76% | 35.95% | Ngày 29 hàng tháng |
| Vận chuyển hàng hoá (YoY) | Tháng 05/2026 | 13.79% | 12.81% | Ngày 29 hàng tháng |
| Khách quốc tế (YoY) | Tháng 05/2026 | 16.46% | 22.77% | Ngày 29 hàng tháng |
| Tổng dân số (Nghìn người) | Năm 2025 | 102,345.32 | 101,343.75 | Ngày cuối cùng của năm |
| Tỷ lệ thất nghiệp | Quý 1/2026 | 2.21% | 2.22% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Lực lượng lao động | Quý 1/2026 | 53,612.02 | 53,844.89 | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Thu ngân sách (YoY) | Quý 1/2026 | 14.98% | 30.97% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Chi ngân sách (YoY) | Quý 1/2026 | 23.82% | 38.16% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Nợ chính phủ (YoY) | Năm 2024 | 6.65% | 5.53% | Độ trễ từ 1-2 quý (Ngày công bố không cố định) |
| Nợ chính phủ/GDP | Năm 2023 | 31.78% | 34.39% | Độ trễ từ 1-2 quý (Ngày công bố không cố định) |