| Chỉ tiêu | Kỳ công bố | Kỳ hiện tại | Kỳ trước | Ngày công bố tiếp theo |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng GDP (YoY) | Quý 1/2026 | 7.83% | 8.46% | Ngày 29 tháng cuối cùng của quý |
| GDP bình quân (triệu/người) | Năm 2023 | 102.76 | 96.94 | Ngày công bố không cố định |
| Tăng trưởng CPI (YoY) | Tháng 03/2026 | 4.65% | 3.35% | Ngày 29 hàng tháng |
| Tỷ lệ lạm phát (Average CPI YoY) | Tháng 03/2026 | 3.51% | 2.94% | Ngày 29 hàng tháng |
| IIP (YoY) | Tháng 03/2026 | 6.9% | 0.6% | Ngày 29 hàng tháng |
| PMI | Tháng 03/2026 | 51.2 | 54.3 | Ngày 1 hàng tháng |
| Bán lẻ HH&DV (YoY) | Tháng 03/2026 | 12.05% | 11.9% | Ngày 29 hàng tháng |
| Vốn đầu tư phát triển XH (YoY) | Quý 1/2026 | 10.66% | 13.45% | Ngày 29 tháng cuối cùng của quý |
| Vốn đầu tư NSNN (YoY) | Tháng 03/2026 | 10.88% | 5.7% | Ngày 29 hàng tháng |
| FDI đăng ký (YoY) | Tháng 03/2026 | 125.1% | 34.23% | Từ ngày 24 đến cuối tháng |
| FDI thực hiện (YoY) | Tháng 03/2026 | 9.34% | 6.25% | Từ ngày 24 đến cuối tháng |
| Xuất khẩu (YoY) | Tháng 03/2026 | 20.11% | 6.5% | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Nhập khẩu (YoY) | Tháng 03/2026 | 27.83% | 5.51% | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Cán cân thương mại (Triệu USD) | Tháng 03/2026 | -676.83 | -1,173.02 | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Cán cân thanh toán (Triệu USD) | Quý 4/2025 | 2,355 | 1,700 | Độ trễ từ 1-2 quý (ngày công bố không cố định) |
| Vận chuyển hành khách (YoY) | Tháng 03/2026 | 17.31% | 14.21% | Ngày 29 hàng tháng |
| Vận chuyển hàng hoá (YoY) | Tháng 03/2026 | 16.31% | 12.29% | Ngày 29 hàng tháng |
| Khách quốc tế (YoY) | Tháng 03/2026 | 1.25% | 17.66% | Ngày 29 hàng tháng |
| Tổng dân số (Nghìn người) | Năm 2025 | 102,345.32 | 101,343.75 | Ngày cuối cùng của năm |
| Tỷ lệ thất nghiệp | Quý 1/2026 | 2.21% | 2.22% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Lực lượng lao động | Quý 1/2026 | 53,612.02 | 53,844.89 | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Thu ngân sách (YoY) | Quý 3/2025 | 33.13% | 27% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Chi ngân sách (YoY) | Quý 3/2025 | 15.6% | 64.33% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Nợ chính phủ (YoY) | Năm 2024 | 6.65% | 5.53% | Độ trễ từ 1-2 quý (Ngày công bố không cố định) |
| Nợ chính phủ/GDP | Năm 2023 | 31.78% | 34.39% | Độ trễ từ 1-2 quý (Ngày công bố không cố định) |