| Chỉ tiêu | Kỳ công bố | Kỳ hiện tại | Kỳ trước | Ngày công bố tiếp theo |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng GDP (YoY) | Quý 3/2026 | 9.95% | 8.81% | Ngày 29 tháng cuối cùng của quý |
| GDP bình quân (triệu/người) | Năm 2023 | 102.76 | 96.94 | Ngày công bố không cố định |
| Tăng trưởng CPI (YoY) | Tháng 10/2026 | 5.09% | 5.08% | Ngày 29 hàng tháng |
| Tỷ lệ lạm phát (Average CPI YoY) | Tháng 10/2026 | 4.57% | 4.52% | Ngày 29 hàng tháng |
| IIP (YoY) | Tháng 10/2026 | 14.98% | 14.17% | Ngày 29 hàng tháng |
| PMI | Tháng 10/2026 | 52.3 | 51.9 | Ngày 1 hàng tháng |
| Bán lẻ HH&DV (YoY) | Tháng 10/2026 | 14.74% | 13.74% | Ngày 29 hàng tháng |
| Vốn đầu tư phát triển XH (YoY) | Quý 3/2026 | 16.69% | 15.64% | Ngày 29 tháng cuối cùng của quý |
| Vốn đầu tư NSNN (YoY) | Tháng 10/2026 | 23.7% | 32.03% | Ngày 29 hàng tháng |
| FDI đăng ký (YoY) | Tháng 10/2026 | 50.67% | 305.42% | Từ ngày 24 đến cuối tháng |
| FDI thực hiện (YoY) | Tháng 10/2026 | 20.4% | 12.35% | Từ ngày 24 đến cuối tháng |
| Xuất khẩu (YoY) | Tháng 10/2026 | 51.43% | 39.09% | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Nhập khẩu (YoY) | Tháng 10/2026 | 43.09% | 45.85% | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Cán cân thương mại (Triệu USD) | Tháng 10/2026 | 7,306.74 | 1,270.84 | Hai tuần đầu mỗi tháng |
| Cán cân thanh toán (Triệu USD) | Quý 2/2026 | 81 | -1,078 | Độ trễ từ 1-2 quý (ngày công bố không cố định) |
| Vận chuyển hành khách (YoY) | Tháng 10/2026 | 16.36% | 12.8% | Ngày 29 hàng tháng |
| Vận chuyển hàng hoá (YoY) | Tháng 10/2026 | 17.45% | 15.1% | Ngày 29 hàng tháng |
| Khách quốc tế (YoY) | Tháng 10/2026 | 7.04% | 16.09% | Ngày 29 hàng tháng |
| Tổng dân số (Nghìn người) | Năm 2025 | 102,345.32 | 101,343.75 | Ngày cuối cùng của năm |
| Tỷ lệ thất nghiệp | Quý 3/2026 | 2.22% | 2.23% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Lực lượng lao động | Quý 3/2026 | 54,065.9 | 53,787.5 | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Thu ngân sách (YoY) | Quý 3/2026 | 8.75% | 20.91% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Chi ngân sách (YoY) | Quý 3/2026 | 38.49% | -8.16% | Ngày 29 cuối mỗi quý |
| Nợ chính phủ (YoY) | Năm 2024 | 6.65% | 5.53% | Độ trễ từ 1-2 quý (Ngày công bố không cố định) |
| Nợ chính phủ/GDP | Năm 2023 | 31.78% | 34.39% | Độ trễ từ 1-2 quý (Ngày công bố không cố định) |