| Chỉ tiêu | Kỳ công bố | Kỳ hiện tại | Kỳ trước |
|---|---|---|---|
| Tăng trưởng cung tiền M2 (YoY) | Tháng 09/2025 | 17.89% | 18.17% |
| Tăng trưởng huy động (YoY) | Tháng 09/2025 | 15.31% | 15.96% |
| Tăng trưởng tín dụng (YoY) | Tháng 12/2025 | 19.07% | 20.24% |
| Tỷ giá trung tâm | Ngày 06/03/2026 | 25,057 | 25,055 |
| Tỷ giá USD NHTM bán ra | Ngày 08/03/2026 | 26,309 | 26,309 |
| Tỷ giá USD tự do bán ra | Ngày 09/03/2026 | 26,900 | 26,900 |
| Dự trữ ngoại hối (Triệu USD) | Tháng 09/2025 | 82,209.44 | 80,810.11 |
| Lãi suất liên ngân hàng _ON | Ngày 05/03/2026 | 5.74 | 10.62 |
| Lãi suất chiết khấu | Ngày 03/02/2025 | 3 | 3 |
| Lãi suất tái cấp vốn | Ngày 03/02/2025 | 4.5 | 4.5 |
| Lãi suất huy động 1-3 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 06/03/2026 | 3.99% | 3.99% |
| Lãi suất huy động 6-9 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 06/03/2026 | 5.09% | 5.09% |
| Lãi suất huy động 12 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 06/03/2026 | 5.44% | 5.44% |