VietnamBiz
  • Kinh tế vĩ mô
  • Hàng hóa
Chỉ tiêuKỳ công bốKỳ hiện tạiKỳ trước
Tăng trưởng cung tiền M2 (YoY)Tháng 11/202310.63%9.11%
Tăng trưởng huy động (YoY)Tháng 11/202311.27%11.18%
Tăng trưởng tín dụng (YoY)Tháng 11/202311.3%9.88%
Tỷ giá trung tâmNgày 23/02/202423,99623,981
Tỷ giá USD NHTM bán raNgày 23/02/202424,79024,760
Tỷ giá USD tự do bán raNgày 23/02/202425,22025,220
Dự trữ ngoại hối (Triệu USD)Tháng 10/202387,200.487,629.4
Lãi suất liên ngân hàng _ONNgày 22/02/20243.854.14
Lãi suất chiết khấuNgày 23/02/202433
Lãi suất tái cấp vốnNgày 23/02/20244.54.5
Lãi suất huy động 1-3 tháng nhóm NHTM lớnNgày 23/02/20242.7%2.7%
Lãi suất huy động 6-9 tháng nhóm NHTM lớnNgày 23/02/20243.83%3.83%
Lãi suất huy động 12 tháng nhóm NHTM lớnNgày 23/02/20244.65%4.65%
Chuyên trang này cung cấp các chỉ số kinh tế vĩ mô, lãi suất tiền tệ, giá hàng hóa trong và ngoài nước. Bao gồm giá mới nhất, thời gian cập nhật, phần trăm thay đổi theo từng ngày, từng tháng, từng năm.
Dữ liệu thuộc bản quyền CTCP WiGroup
  • Xem chi tiết dữ liệu tại: WiChart.vn
  • Nguồn dữ liệu: WiFeed.vn