| Chỉ tiêu | Kỳ công bố | Kỳ hiện tại | Kỳ trước |
|---|---|---|---|
| Tăng trưởng cung tiền M2 (YoY) | Tháng 01/2026 | 7.71% | 8.54% |
| Tăng trưởng huy động (YoY) | Tháng 01/2026 | 12.58% | 12.11% |
| Tăng trưởng tín dụng (YoY) | Tháng 02/2026 | 19.74% | 19.83% |
| Tỷ giá trung tâm | Ngày 14/05/2026 | 25,126 | 25,123 |
| Tỷ giá USD NHTM bán ra | Ngày 14/05/2026 | 26,382 | 26,379 |
| Tỷ giá USD tự do bán ra | Ngày 14/05/2026 | 26,400 | 26,360 |
| Dự trữ ngoại hối (Triệu USD) | Tháng 12/2025 | 83,618.78 | 81,395.5 |
| Lãi suất liên ngân hàng _ON | Ngày 12/05/2026 | 6.33 | 5.15 |
| Lãi suất chiết khấu | Ngày 03/02/2025 | 3 | 3 |
| Lãi suất tái cấp vốn | Ngày 03/02/2025 | 4.5 | 4.5 |
| Lãi suất huy động 1-3 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 14/05/2026 | 4.16% | 4.16% |
| Lãi suất huy động 6-9 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 14/05/2026 | 5.29% | 5.29% |
| Lãi suất huy động 12 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 14/05/2026 | 6.01% | 6.01% |