Chỉ tiêu | Kỳ công bố | Kỳ hiện tại | Kỳ trước |
---|---|---|---|
Tăng trưởng cung tiền M2 (YoY) | Tháng 11/2024 | 12.69% | 13.49% |
Tăng trưởng huy động (YoY) | Tháng 11/2024 | 11.01% | 11.28% |
Tăng trưởng tín dụng (YoY) | Tháng 01/2025 | 16.52% | 15.09% |
Tỷ giá trung tâm | Ngày 03/04/2025 | 24,854 | 24,851 |
Tỷ giá USD NHTM bán ra | Ngày 03/04/2025 | 26,000 | 25,820 |
Tỷ giá USD tự do bán ra | Ngày 03/04/2025 | 25,970 | 25,910 |
Dự trữ ngoại hối (Triệu USD) | Tháng 11/2024 | 82,039.08 | 82,469.16 |
Lãi suất liên ngân hàng _ON | Ngày 01/04/2025 | 4.56 | 4.61 |
Lãi suất chiết khấu | Ngày 03/02/2025 | 3 | 3 |
Lãi suất tái cấp vốn | Ngày 03/02/2025 | 4.5 | 4.5 |
Lãi suất huy động 1-3 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 03/04/2025 | 3.2% | 3.2% |
Lãi suất huy động 6-9 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 03/04/2025 | 4.24% | 4.24% |
Lãi suất huy động 12 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 03/04/2025 | 4.8% | 4.8% |