| Chỉ tiêu | Kỳ công bố | Kỳ hiện tại | Kỳ trước |
|---|---|---|---|
| Tăng trưởng cung tiền M2 (YoY) | Tháng 09/2025 | 17.89% | 18.17% |
| Tăng trưởng huy động (YoY) | Tháng 09/2025 | 15.31% | 15.96% |
| Tăng trưởng tín dụng (YoY) | Tháng 01/2026 | 19.83% | 19.07% |
| Tỷ giá trung tâm | Ngày 21/04/2026 | 25,102 | 25,103 |
| Tỷ giá USD NHTM bán ra | Ngày 21/04/2026 | 26,357 | 26,358 |
| Tỷ giá USD tự do bán ra | Ngày 21/04/2026 | 26,670 | 26,660 |
| Dự trữ ngoại hối (Triệu USD) | Tháng 12/2025 | 83,618.78 | 81,395.5 |
| Lãi suất liên ngân hàng _ON | Ngày 20/04/2026 | 4.28 | 3.98 |
| Lãi suất chiết khấu | Ngày 03/02/2025 | 3 | 3 |
| Lãi suất tái cấp vốn | Ngày 03/02/2025 | 4.5 | 4.5 |
| Lãi suất huy động 1-3 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 21/04/2026 | 4.24% | 4.24% |
| Lãi suất huy động 6-9 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 21/04/2026 | 5.29% | 5.31% |
| Lãi suất huy động 12 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 21/04/2026 | 6.01% | 6.01% |