| Chỉ tiêu | Kỳ công bố | Kỳ hiện tại | Kỳ trước |
|---|---|---|---|
| Tăng trưởng cung tiền M2 (YoY) | Tháng 09/2025 | 17.89% | 18.17% |
| Tăng trưởng huy động (YoY) | Tháng 09/2025 | 15.31% | 15.96% |
| Tăng trưởng tín dụng (YoY) | Tháng 08/2026 | 17.38% | 17.7% |
| Tỷ giá trung tâm | Ngày 30/10/2026 | 25,637 | 25,644 |
| Tỷ giá USD NHTM bán ra | Ngày 30/10/2026 | 25,980 | 26,020 |
| Tỷ giá USD tự do bán ra | Ngày 30/10/2026 | 26,210 | 26,080 |
| Dự trữ ngoại hối (Triệu USD) | Tháng 08/2026 | 82,652.64 | 82,812.91 |
| Lãi suất liên ngân hàng _ON | Ngày 29/10/2026 | 3.7 | 4.1 |
| Lãi suất chiết khấu | Ngày 03/02/2025 | 3 | 3 |
| Lãi suất tái cấp vốn | Ngày 03/02/2025 | 4.5 | 4.5 |
| Lãi suất huy động 1-3 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 30/10/2026 | 4.14% | 4.14% |
| Lãi suất huy động 6-9 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 30/10/2026 | 4.99% | 4.99% |
| Lãi suất huy động 12 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 30/10/2026 | 5.64% | 5.64% |