| Chỉ tiêu | Kỳ công bố | Kỳ hiện tại | Kỳ trước |
|---|---|---|---|
| Tăng trưởng cung tiền M2 (YoY) | Tháng 09/2025 | 17.89% | 18.79% |
| Tăng trưởng huy động (YoY) | Tháng 09/2025 | 15.31% | 15.57% |
| Tăng trưởng tín dụng (YoY) | Tháng 10/2025 | 20.49% | 20.1% |
| Tỷ giá trung tâm | Ngày 16/01/2026 | 25,131 | 25,135 |
| Tỷ giá USD NHTM bán ra | Ngày 16/01/2026 | 26,387 | 26,391 |
| Tỷ giá USD tự do bán ra | Ngày 16/01/2026 | 26,300 | 26,650 |
| Dự trữ ngoại hối (Triệu USD) | Tháng 09/2025 | 82,209.44 | 80,810.11 |
| Lãi suất liên ngân hàng _ON | Ngày 15/01/2026 | 4.17 | 4.11 |
| Lãi suất chiết khấu | Ngày 03/02/2025 | 3 | 3 |
| Lãi suất tái cấp vốn | Ngày 03/02/2025 | 4.5 | 4.5 |
| Lãi suất huy động 1-3 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 16/01/2026 | 4.04% | 4.04% |
| Lãi suất huy động 6-9 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 16/01/2026 | 5.14% | 5.14% |
| Lãi suất huy động 12 tháng nhóm NHTM lớn | Ngày 16/01/2026 | 5.51% | 5.51% |