VietnamBiz
  • Lãi suất tiền tệ
  • Hàng hóa
Chỉ tiêuKỳ công bố
Kỳ hiện tại
Kỳ trướcNgày công bố tiếp theo
Tăng trưởng GDP (YoY)Quý 1/20245.66%6.72%Ngày 29 tháng cuối cùng của quý
GDP bình quân (triệu/người)Năm 2023102.7696.94Ngày công bố không cố định
Tăng trưởng CPI (YoY)Tháng 05/20244.44%4.4%Ngày 29 hàng tháng
Tỷ lệ lạm phát (Average CPI YoY)Tháng 05/20244.03%3.93%Ngày 29 hàng tháng
IIP (YoY)Tháng 05/20248.87%6.33%Ngày 29 hàng tháng
PMITháng 05/202450.350.3Ngày 1 hàng tháng
Bán lẻ HH&DV (YoY)Tháng 05/20249.48%9.04%Ngày 29 hàng tháng
Vốn đầu tư phát triển XH (YoY)Quý 1/20245.25%7.08%Ngày 29 tháng cuối cùng của quý
Vốn đầu tư NSNN (YoY)Tháng 05/20243.08%7.1%Ngày 29 hàng tháng
FDI đăng ký (YoY)Tháng 05/2024-9.12%-9.67%Từ ngày 24 đến cuối tháng
FDI thực hiện (YoY)Tháng 05/20249.44%8.13%Từ ngày 24 đến cuối tháng
Xuất khẩu (YoY)Tháng 05/202414.04%10.13%Hai tuần đầu mỗi tháng
Nhập khẩu (YoY)Tháng 05/202425.83%18.76%Hai tuần đầu mỗi tháng
Cán cân thương mại (Triệu USD)Tháng 05/2024-455.821,062.4Hai tuần đầu mỗi tháng
Cán cân thanh toán (Triệu USD)Quý 4/20232,480-1,451Độ trễ từ 1-2 quý (ngày công bố không cố định)
Vận chuyển hành khách (YoY)Tháng 05/2024