VietnamBiz
  • Lãi suất tiền tệ
  • Hàng hóa
Chỉ tiêuKỳ công bố
Kỳ hiện tại
Kỳ trướcNgày công bố tiếp theo
Tăng trưởng GDP (YoY)Quý 1/20245.66%6.72%Ngày 29 tháng cuối cùng của quý
GDP bình quân (triệu/người)Năm 2023102.7696.94Ngày công bố không cố định
Tăng trưởng CPI (YoY)Tháng 03/20243.97%3.98%Ngày 29 hàng tháng
Tỷ lệ lạm phát (Average CPI YoY)Tháng 03/20243.77%3.67%Ngày 29 hàng tháng
IIP (YoY)Tháng 03/20244.13%-6.81%Ngày 29 hàng tháng
PMITháng 03/202449.950.4Ngày 1 hàng tháng
Bán lẻ HH&DV (YoY)Tháng 03/20249.17%8.49%Ngày 29 hàng tháng
Vốn đầu tư phát triển XH (YoY)Quý 1/20245.25%7.08%Ngày 29 tháng cuối cùng của quý
Vốn đầu tư NSNN (YoY)Tháng 03/20243.15%-9.26%Ngày 29 hàng tháng
FDI đăng ký (YoY)Tháng 03/2024-19.93%36.72%Từ ngày 24 đến cuối tháng
FDI thực hiện (YoY)Tháng 03/20243.16%10%Từ ngày 24 đến cuối tháng
Xuất khẩu (YoY)Tháng 03/202413.1%-5.49%Hai tuần đầu mỗi tháng
Nhập khẩu (YoY)Tháng 03/20248.98%0%Hai tuần đầu mỗi tháng
Cán cân thương mại (Triệu USD)Tháng 03/20242,778.171,370.4Hai tuần đầu mỗi tháng
Cán cân thanh toán (Triệu USD)Quý 4/20232,480-1,451Độ trễ từ 1-2 quý (ngày công bố không cố định)
Vận chuyển hành khách (YoY)Tháng 03/2024