VietnamBiz
  • Lãi suất tiền tệ
  • Hàng hóa
Chỉ tiêuKỳ công bố
Kỳ hiện tại
Kỳ trướcNgày công bố tiếp theo
Tăng trưởng GDP (YoY)Quý 2/20246.93%5.87%Ngày 29 tháng cuối cùng của quý
GDP bình quân (triệu/người)Năm 2023102.7696.94Ngày công bố không cố định
Tăng trưởng CPI (YoY)Tháng 06/20244.34%4.44%Ngày 29 hàng tháng
Tỷ lệ lạm phát (Average CPI YoY)Tháng 06/20244.08%4.03%Ngày 29 hàng tháng
IIP (YoY)Tháng 06/202410.92%10.03%Ngày 29 hàng tháng
PMITháng 06/202454.750.3Ngày 1 hàng tháng
Bán lẻ HH&DV (YoY)Tháng 06/20249.15%9.48%Ngày 29 hàng tháng
Vốn đầu tư phát triển XH (YoY)Quý 2/20247.52%5.25%Ngày 29 tháng cuối cùng của quý
Vốn đầu tư NSNN (YoY)Tháng 06/2024-1.68%3.29%Ngày 29 hàng tháng
FDI đăng ký (YoY)Tháng 06/202459.68%-9.12%Từ ngày 24 đến cuối tháng
FDI thực hiện (YoY)Tháng 06/20249.32%9.44%Từ ngày 24 đến cuối tháng
Xuất khẩu (YoY)Tháng 06/202412.38%13.91%Hai tuần đầu mỗi tháng
Nhập khẩu (YoY)Tháng 06/202414.47%25.74%Hai tuần đầu mỗi tháng
Cán cân thương mại (Triệu USD)Tháng 06/20243,201.09-443.81Hai tuần đầu mỗi tháng
Cán cân thanh toán (Triệu USD)Quý 1/2024-1,3712,480Độ trễ từ 1-2 quý (ngày công bố không cố định)
Vận chuyển hành khách (YoY)Tháng 06/2024