VietnamBiz
  • Lãi suất tiền tệ
  • Hàng hóa
Chỉ tiêuKỳ công bố
Kỳ hiện tại
Kỳ trướcNgày công bố tiếp theo
Tăng trưởng GDP (YoY)Quý 4/20236.72%5.47%Ngày 29 tháng cuối cùng của quý
GDP bình quân (triệu/người)Năm 2023102.7796.94Ngày công bố không cố định
Tăng trưởng CPI (YoY)Tháng 01/20243.37%3.58%Ngày 29 hàng tháng
Tỷ lệ lạm phát (Average CPI YoY)Tháng 01/20243.37%3.25%Ngày 29 hàng tháng
IIP (YoY)Tháng 01/202418.26%5.76%Ngày 29 hàng tháng
PMITháng 01/202450.348.9Ngày 1 hàng tháng
Bán lẻ HH&DV (YoY)Tháng 01/20248.11%9.3%Ngày 29 hàng tháng
Vốn đầu tư phát triển XH (YoY)Quý 4/20237.08%7.45%Ngày 29 tháng cuối cùng của quý
Vốn đầu tư NSNN (YoY)Tháng 01/202412.49%16.21%Ngày 29 hàng tháng
FDI đăng ký (YoY)Tháng 01/202440.21%200.35%Từ ngày 24 đến cuối tháng
FDI thực hiện (YoY)Tháng 01/20249.63%7.99%Từ ngày 24 đến cuối tháng
Xuất khẩu (YoY)Tháng 01/202446%7.43%Hai tuần đầu mỗi tháng
Nhập khẩu (YoY)Tháng 01/202434.4%8.34%Hai tuần đầu mỗi tháng
Cán cân thương mại (Triệu USD)Tháng 01/20243,632.42,078.44Hai tuần đầu mỗi tháng
Cán cân thanh toán (Triệu USD)Quý 3/2023-1,4513,040Độ trễ từ 1-2 quý (ngày công bố không cố định)
Vận chuyển hành khách (YoY)Tháng 01/2024