| Mặt hàng | Giá | % Ngày | % Tháng | % Năm | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
Giá heo hơi trong nước Đồng/kg | 66,167 | 0% | 0.25% | -6.81% | 21/04/2026 |
Vải cotton Trung Quốc CNY/tấn | 15,990 | 0% | 4.48% | 24.58% | 21/04/2026 |
Sợi cotton Trung Quốc CNY/tấn | 22,305 | 0% | 3.41% | 18.39% | 21/04/2026 |
Dầu cọ Malaysia MYR/tấn | 4,494 | 0% | -2.54% | 13.31% | 21/04/2026 |
Giấy gợn sóng Trung Quốc CNY/tấn | 2,668 | 0.23% | -4.92% | -0.6% | 21/04/2026 |
Đường USD/tấn | 422.6 | 1.25% | -6.45% | -15.35% | 21/04/2026 |
Cà phê USD/tấn | 293.3 | -1.53% | -8.52% | -22.27% | 21/04/2026 |
Giá cà phê trong nước Đồng/kg | 85,300 | 0.35% | -8.77% | -34.23% | 20/04/2026 |
Hồ tiêu Đồng/kg | 141,000 | 0% | 2.17% | -9.62% | 21/04/2026 |
Vải cotton Mỹ USD/tấn | 78.2 | 1.07% | 20.19% | 21.07% | 21/04/2026 |
Gạo TPXK Đồng/kg | 8,800 | 0% | 7.32% | -14.56% | 16/04/2026 |
Tôm thẻ Đồng/kg | 97,500 | 0% | -9.3% | -9.72% | 14/04/2026 |
Lúa Đồng/kg | 6,723 | 0% | 1.63% | -6.3% | 16/04/2026 |
Gạo nguyên liệu Đồng/kg | 9,545 | 0% | 9.4% | 2.74% | 16/04/2026 |
Phụ phẩm lúa gạo Đồng/kg | 7,600 | 0% | -0.47% | 3.56% | 16/04/2026 |