VietnamBiz
  • Kinh tế vĩ mô
  • Lãi suất tiền tệ
Mặt hàngGiá% Ngày% Tháng% NămNgày cập nhật
Giá heo hơi trong nước
Đồng/kg
75,6670%14.94%11%04/02/2026
Vải cotton Trung Quốc
CNY/tấn
14,635-0.03%0.58%7.57%02/02/2026
Sợi cotton Trung Quốc
CNY/tấn
20,510-0.15%-0.29%10.24%02/02/2026
Dầu cọ Malaysia
MYR/tấn
4,229-2.04%3.91%-6.75%29/01/2026
Giấy gợn sóng Trung Quốc
CNY/tấn
2,6800%-9.15%-8.16%03/02/2026
Đường
USD/tấn
417.63.06%-0.24%-18.77%03/02/2026
Cà phê
USD/tấn
317.1-4.85%-11.25%-16.75%03/02/2026
Giá cà phê trong nước
Đồng/kg
99,800-1.19%1.32%-23.52%03/02/2026
Hồ tiêu
Đồng/kg
151,000-0.66%-0.33%0.67%04/02/2026
Vải cotton Mỹ
USD/tấn
62.28-0.06%-2.72%-6.98%04/02/2026
Gạo TPXK
Đồng/kg
8,4000%1.2%-26.32%15/01/2026
Tôm thẻ
Đồng/kg
123,5000%-2.37%9.29%28/01/2026
Lúa
Đồng/kg
6,4500%-1.65%4.45%15/01/2026
Gạo nguyên liệu
Đồng/kg
8,8700%-0.62%-9.03%15/01/2026
Phụ phẩm lúa gạo
Đồng/kg
7,6510%1.77%10.2%15/01/2026
Mặt hàngGiá% Ngày% Tháng% NămNgày cập nhật
Quặng sắt Trung Quốc
CNY/tấn
805.560.07%-1.41%-1.21%03/02/2026
Chì Trung Quốc
CNY/tấn
16,640-0.98%-3.7%-0.66%03/02/2026
Kẽm Trung Quốc
CNY/tấn
25,0400.28%7.46%5.52%03/02/2026
Nhôm Trung Quốc
CNY/tấn
23,3071.47%3.71%15.3%03/02/2026
Đồng Trung Quốc
CNY/tấn
101,3880.53%2.23%34.77%03/02/2026
Nikken Trung Quốc
CNY/tấn
138,933-0.87%0.87%11.58%03/02/2026
Giá vàng
USD/ounce
5,082.682.86%16.2%78.78%04/02/2026
Giá vàng trong nước
Đồng/lượng
180,2002.1%17.93%100%04/02/2026
Giá bạc
USD/ounce
88.193.57%19.1%174.8%04/02/2026
Giá đồng
USD/pound
6.04-0.58%5.65%38.84%04/02/2026
Mặt hàngGiá% Ngày% Tháng% NămNgày cập nhật
Ure Trung Đông
USD/tấn
452.50%11.04%16.93%02/02/2026
Lưu huỳnh Trung Quốc
CNY/tấn
4,053.33-1.78%10.21%147.51%04/02/2026
Phốt pho vàng Trung Quốc
CNY/tấn
23,8460.56%3.53%1.2%03/02/2026
Xút (NaOH) Trung Quốc
CNY/tấn
624-0.64%-15.45%-37.29%03/02/2026
Phân Urea Trung Quốc
CNY/tấn
1,777-0.67%1.95%0.57%03/02/2026
Phân Ure Phú Mỹ
Đồng/kg
11,8500%1.72%13.94%28/01/2026
Phân Ure Cà Mau
Đồng/kg
12,3500%2.07%12.27%28/01/2026
Mặt hàngGiá% Ngày% Tháng% NămNgày cập nhật
Thép phế Anh
USD/tấn
374.5-0.01%2.74%9.82%02/02/2026
Thép thanh Anh
USD/tấn
5600.12%-0.36%-2.86%02/02/2026
HRC Trung Quốc
CNY/tấn
3,313.33-0.1%0.51%-3.63%04/02/2026
Đá 0-4
Đồng/m3
99,200--5.31%5.76%01/01/2026
Đá mi sàng
Đồng/m3
91,200--5.8%12.87%01/01/2026
Đá 1x2
Đồng/m3
159,200--3.24%3.44%01/01/2026
Đá Hộc
Đồng/m3
169,000--5.62%5.62%01/01/2026
Tôn lạnh màu Hoa Sen 0,45mm
Đồng/m2
117,1500%0%-3.18%04/02/2026
Tôn lạnh Hoa Sen 0,45mm
Đồng/m2
107,2500%0%-1.02%04/02/2026
Bê tông nhựa mịn: Carboncor Asphalt - CA 9.5
Đồng/tấn
3,570,000--0%0%01/12/2025
Ống nhựa 27 x 1.8mm
Đồng/m
12,400--0%0%01/12/2025
Ống nhựa 60 x 2mm
Đồng/m
31,900--0%0%01/12/2025
Ống nhựa 90 x 2,9mm
Đồng/m
68,900--0%0%01/12/2025
Sơn lót kháng kiềm cao cấp
Đồng/lít
117,090--0%0%01/12/2025
Sơn nội thất tiêu chuẩn STANDARD
Đồng/lít
50,000--0%0%01/12/2025
Sơn ngoại thất STANDARD
Đồng/lít
70,909--0%0%01/12/2025
Xi măng - Vicem Hà Tiên PCB 40 - bao 50kg
Đồng/kg
1,625--0%-0.57%01/12/2025
Bê tông thương phẩm - Mác 300
Đồng/m3
1,586,869--0%6.2%01/12/2025
Gạch đất sét nung - Gạch ống 4 lỗ 80x80x80
Đồng/viên
1,435--0%0%01/12/2025
Cọc bê tông dự ứng lực - Cọc 30x30cm, L=18m
Đồng/cọc
7,416,667--0%0%01/12/2025
Mặt hàngGiá% Ngày% Tháng% NămNgày cập nhật
Than cốc Trung Quốc
CNY/tấn
1,443.753.77%0.09%-19.7%04/02/2026
Khí LPG Trung Quốc
CNY/tấn
4,188-1.09%0.7%-3.08%03/02/2026
Dầu WTI
USD/thùng
63.992.61%11.64%-11.98%04/02/2026
Khí thiên nhiên
USD/Mmbtu
3.32-0.84%-4.24%1.97%04/02/2026
Than Newcastle
USD/tấn
1160%8.87%0.3%04/02/2026
Xăng RON 95-V
Nghìn/lít
19.540%-0.86%-9.5%04/02/2026
Xăng RON 95-II,III
Nghìn/lít
18.840%-0.37%-10.29%04/02/2026
Xăng sinh học E5 RON 92-II
Nghìn/lít
18.330%-0.54%-10.1%04/02/2026
Xăng Diezen
Nghìn/lít
18.170%5.33%-5.56%04/02/2026
Dầu hoả
Nghìn/lít
18.170%2.71%-6.48%04/02/2026
Mặt hàngGiá% Ngày% Tháng% NămNgày cập nhật
Cao su Nhật Bản
Yên/tấn
338.9-1.28%-3.14%-13.94%02/02/2026
PET Trung Quốc
CNY/tấn
6,242.5-1.03%2.67%-0.83%03/02/2026
Hạt nhựa PVC Trung Quốc
CNY/tấn
4,7210.49%6.86%-4.55%04/02/2026
Hạt nhựa PP Trung Quốc
CNY/tấn
6,7200%7.46%-11.09%04/02/2026
Chuyên trang này cung cấp các chỉ số kinh tế vĩ mô, lãi suất tiền tệ, giá hàng hóa trong và ngoài nước. Bao gồm giá mới nhất, thời gian cập nhật, phần trăm thay đổi theo từng ngày, từng tháng, từng năm.
Dữ liệu thuộc bản quyền CTCP WiGroup
  • Xem chi tiết dữ liệu tại: WiChart.vn
  • Nguồn dữ liệu: WiFeed.vn