Mặt hàng | Giá | % Ngày | % Tháng | % Năm | Ngày cập nhật |
---|---|---|---|---|---|
Giá heo hơi trong nước Đồng/kg | 55,000 | 0.3% | -10.57% | -13.61% | 29/08/2025 |
Vải cotton Trung Quốc CNY/tấn | 14,015 | -1.72% | 1.37% | 3.39% | 29/08/2025 |
Sợi cotton Trung Quốc CNY/tấn | 20,010 | -1.11% | 0.45% | 3.04% | 29/08/2025 |
Dầu cọ Malaysia MYR/tấn | 4,380 | -1.55% | 2.96% | 8.96% | 28/08/2025 |
Giấy gợn sóng Trung Quốc CNY/tấn | 2,704 | 0.9% | 5.13% | 3.6% | 29/08/2025 |
Đường USD/tấn | 492.7 | -0.1% | 3.66% | -11.58% | 29/08/2025 |
Cà phê USD/tấn | 386.1 | 2.28% | 30.22% | 53.34% | 29/08/2025 |
Giá cà phê trong nước Đồng/kg | 123,700 | 1.14% | 28.19% | 1.89% | 28/08/2025 |
Hồ tiêu Đồng/kg | 152,000 | 1.33% | 10.14% | 5.92% | 29/08/2025 |
Vải cotton Mỹ USD/tấn | 66.54 | 0% | -1.42% | -4.93% | 30/08/2025 |
Gạo TPXK Đồng/kg | 9,150 | 0% | 0.55% | -30.68% | 21/08/2025 |
Tôm thẻ Đồng/kg | 126,000 | -- | -- | -- | 31/07/2025 |
Lúa Đồng/kg | 6,783 | 0% | -3.1% | -27.65% | 21/08/2025 |
Gạo nguyên liệu Đồng/kg | 9,470 | 0% | 3.16% | -30.27% | 21/08/2025 |
Phụ phẩm lúa gạo Đồng/kg | 7,543 | 0% | 0.57% | -24.73% | 21/08/2025 |